Chào mừng quý vị đến với Website Trịnh Bá Huyền.

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

DIEM HS 6A NAM 08-09

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Bá Huyền
Ngày gửi: 15h:32' 24-08-2009
Dung lượng: 179.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
TRƯỜNG THCS HOA THÀNH NĂM HỌC : 2008-2009 NĂM HỌC : 2008-2009
BẢNG ĐIỂM HKI MÔN: Toán Lớp: 6A BẢNG ĐIỂM HKII MÔN: Toán Lớp: 6A
SS: 34 Nữ: 16 DT: 0 GVBM: TrÞnh B¸ HuyÒn SS: 34 Nữ: 16 DT: 0 GVBM: TrÞnh B¸ HuyÒn
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Nữ DT ĐIỂM HỌC KỲ I "XL
k1" Ghi Chú ĐIỂM HỌC KỲ II "XL
hk2" "ĐTBm
CN" XLCN
ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkI" ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkII" Nữ xếp loại cuối năm "XL
CN" Nữ xếp loại HKI "XL
k1" Nữ xếp loại HKII "XL
k2" Xếp loại DT HKI Nữ DT xếp loại HKI Xếp loại DT cuối năm Nữ DT xếp loại CN
01 Hồ Thục Anh Nữ 10 10 10 9 9 10 9 10 9.5 9.6 G 10 10 10 10 10 9 10 8 9.4 Gi 9.5 G
02 Lương Xuân Ánh 0 1 1 0 4 2 3 5 2 3.5 2.6 Y 8 9 4 10 1 10 3 3 5.3 5 5.3 Tb 4.4 Y TB
03 Chu Việt Dũng 6 1 4 7 6 7 6 5 1 4.0 4.5 Y 6 8 7 2 10 6 2 6.5 5.3 5.6 Tb 5.2 Tb TB TB
04 Phan Đình Đức 0 1 0 1 0 3 2 1 2.5 1.5 Kém 0 1 2 9 4 1 3.5 2.5 2.8 Kém 2.4 Y K K
05 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 9 10 5 8 7 6 8 9.0 7.8 Kh 10 10 7 10 10 9 9.3 6 8.6 Gi 8.3 G
06 Lưu Thị Hiền Nữ 1 10 5 5 6 7 4 8 7.5 6.3 Tb 8 9 4 5 7 9 6 6.5 5 6.5 Kh 6.4 Tb TB TB TB TB TB
07 Nguyễn Văn Hiếu 9 6 7 2 4 5 4 3 4.5 4.7 Y 10 4 4 10 4 5 5 3 5.0 Tb 4.9 Y TB
08 Phan Trọng Hoàng 10 9 7 10 9 10 8 8.5 8.9 G 9 10 9 10 10 9 7 8.3 6 8.2 Gi 8.4 G
09 Cao Thị Huệ Nữ 4 7 7 7 6 8 6 4 8.0 6.5 Kh 4 8 5 1 9 5 3 7.5 5.5 5.3 Tb 5.7 Tb TB TB TB
10 Thái Khánh Huyền Nữ 9 8 5 9 7 6 5 6.8 Kh 10 4 6 10 7 5 7.8 4.3 6.3 Tb 6.5 Kh TB
11 Phan Thị Hương Nữ 6 1 3 10 6 7 4 3 4.0 4.7 Y 7 5 4 9 8 9 7 5 8.3 4.5 6.4 Tb 5.8 Tb TB TB TB
12 Nguyễn Công Hưng 7 6 4 2 6 6 4 4 5.0 4.9 Y 7 9 8 10 9 6 3 4 3.3 5.6 Tb 5.4 Tb TB TB
13 Hồ Đức Khang 9 4 9 6 6 8 6 4 4.0 5.9 Tb 8 2 6 10 9 6 3 8.8 4 5.9 Tb 5.9 Tb TB TB TB
14 Hồ Thị Mỹ Linh Nữ 9 10 10 10 9 10 8 7 9 9.5 9.0 G 1 10 9 10 10 9 10 7 8.5 6.5 8.0 Gi 8.3 G
15 Nguyễn Hương Ly Nữ 10 10 10 10 9 10 9 9.5 9.6 G 10 8 9 8 10 8 9.5 6.5 8.4 Gi 8.8 G
16 Phan Bá Long 10 2 2 9 6 4 3 2.5 4.3 Y 3 1 7 10 5 3 1 5.5 4.3 Y 4.3 Y
17 Lê Văn Mạnh 7 6 7 5 4 3 2 2 3.0 3.7 Y 9 1 4 7 5 1 8 5 4.9 Y 4.5 Y
18 Nguyễn Công Minh 10 10 7 10 10 9 9 8 8.3 8.9 G 10 10 10 10 10 8 9.5 6 8.7 Gi 8.8 G
19 Bùi Bích Phương Nữ 10 7 4 5 9 8 7 8 6.0 7.1 Kh 6 10 7 7 10 8 7 9.8 5 7.5 Kh 7.4 Kh
20 Đào Thị Phương Nữ 7 0 1 2 6 4 2 1.5 3.0 Y 9 4 3 10 5 1 4.3 5.5 4.9 Y 4.3 Y
21 Nguyễn Thị Quỳnh 8 9 7 9 8 10 8 8.0 8.4 G 4 10 4 4 7 9 6 7.3 7.8 6.9 Kh 7.4 Kh
22 Phan Văn Sáng 10 8 9 10 9 9 9 8 9.0 8.9 G 10 10 10 7 10 10 8 7 5 8.0 Gi 8.3 G
23 Phan Bá Sơn 8 10 10 5 9 7 9 7 8.5 8.1 G 7 1 6 10 10 9 7 8.3 6.5 7.3 Kh 7.6 Kh
24 Phan Thị Thảo Nữ 3 1 0 0 0 3 1 1.0 1.3 Kém 0 8 2 7 4 1 3.5 5 3.8 Y 3.0 Y k K
25 Nguyễn Khắc Thân 1 0 2 4 3 5 4 5.0 3.5 Y 9 1 3 10 6 2 4.8 3 4.4 Y 4.1 Y
26 Nguyễn Khắc Thiết 10 0 2 4 5 3 4 4.5 4.1 Y 4 1 2 10 4 1 4 5 3.8 Y 3.9 Y
27 Phan Thị Thúy Nữ 9 8 0 2 0 5 5 2 1.5 3.4 Y 7 1 2 7 9 5 2 2.5 0 3.2 Kém 3.3 Y K
28 Nguyễn Thị Trang Nữ 10 8 7 9 9 10 9 10 8 8.5 8.8 G 10 10 7 10 10 9 9 4.5 8.2 Gi 8.4 G
29 Phan Mạc Tr
 
Gửi ý kiến