Chào mừng quý vị đến với Website Trịnh Bá Huyền.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
DIEM HS 6B NAM 08-09

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Bá Huyền
Ngày gửi: 15h:34' 24-08-2009
Dung lượng: 172.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Bá Huyền
Ngày gửi: 15h:34' 24-08-2009
Dung lượng: 172.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS HOA THÀNH NĂM HỌC : 2008-2009 NĂM HỌC : 2008-2009
BẢNG ĐIỂM HKI MÔN: Toán Lớp: 6B BẢNG ĐIỂM HKII MÔN: Toán Lớp: 6B
SS: 34 Nữ: 0 DT: 0 GVBM: Trịnh Bá Huyền SS: 34 Nữ: 0 DT: 0 GVBM: Trịnh Bá Huyền
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Nữ DT ĐIỂM HỌC KỲ I "XL
k1" Ghi Chú ĐIỂM HỌC KỲ II "XL
hk2" "ĐTBm
CN" XLCN
ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkI" ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkII" Nữ xếp loại cuối năm "XL
CN" Nữ xếp loại HKI "XL
k1" Nữ xếp loại HKII "XL
k2" Xếp loại DT HKI Nữ DT xếp loại HKI Xếp loại DT cuối năm Nữ DT xếp loại CN
01 Hoàng Thị Anh 7 2 8 3 10 4 9 7 6.0 6.3 Tb 6 10 7 9 10 7 4 8 5 6.8 Kh 6.6 Kh TB
02 Phan Thị Dung 7 10 8 7 8 7 6 7 4.5 6.7 Kh 9 9 9 4 3 8 2 6.5 5.3 5.9 Tb 6.2 Tb TB TB
03 Lưu Thị Duyên 10 9 4 10 7 10 8 7 7 8.5 8.0 G 10 10 7 10 8 9 7 7.3 6 7.8 Kh 7.9 Kh
04 Võ Thị Mỹ Duyên 10 10 10 10 9 8 7 8 8 8 8.4 G 10 10 5 10 9 8 9.5 5 7.9 Kh 8.1 G
05 Hoàng Vũ Đảng 6 7 2 4 8 5 6 4 2 6 2.5 4.4 Y 10 0 4 5 4 3.8 3 4.1 Y 4.2 Y
06 Phan Văn Hậu 3 0 2 10 10 4 5 3 5.5 4.7 Y 0 9 7 3 5 8 1 6.5 4 4.8 Y 4.8 Y
07 Phan Thị Hường 8 8 9 6 10 5 5 6 6.0 6.5 Kh 7 9 7 5 6 7 7 5 6.4 Tb 6.4 Tb TB TB
08 Đàm Ngọc Hiếu 9 10 4 9 5 7 3 2 3.0 5.0 Tb 8 10 10 4 5 2 3.8 1.5 4.5 Y 4.7 Y TB
09 Nguyễn Quang Hoàng 10 4 1 9 9 10 7 10 8 9.0 8.0 G 10 8 10 5 9 9 8 6.5 5 7.4 Kh 7.6 Kh
10 Phan Thị Hoa 7 10 6 7 6 5 5 6 4 5.6 Tb 10 9 10 10 7 8 9.3 6 8.1 Gi 7.3 Kh TB
11 Phan Thị Huyền 1 1 3 5 8 3 4 3 1.5 3.0 Y 6 7 7 0 4 6 0 4.8 3.5 4.0 Y 3.7 Y
12 Phạm Thị Huyền 7 1 10 8 9 8 7 7 8 5.0 6.8 Kh 9 10 10 10 5 7 5 7.3 5 7.0 Kh 6.9 Kh
13 Phan Quốc Khánh 2 7 7 9 8 10 4 8 4 6.5 6.3 Tb 5 10 10 6 8 8 3 7.3 6 6.7 Kh 6.6 Kh TB
14 Phạm Thị Mai Khanh 10 9 6 9 9 8 10 6 7.5 8.1 G 10 10 10 10 10 8 8 8.3 5.8 8.3 Gi 8.2 G
15 Đậu Thị Lương 1 3 3 8 6 4 3 2 2.5 3.3 Y 6 10 7 9 6 1 4 4.5 5.2 Tb 4.6 Y TB
16 Nguyễn Thị Khánh Linh 2 6 6 2 6 4 2 3 1.5 3.2 Y 6 10 10 9 5 5 6 6.8 4.5 6.4 Tb 5.3 Tb TB TB
17 Nguyễn Thị Thùy Linh 0 7 5 2 6 3 3 2 2.0 3.0 Y 7 1 7 5 1 6 1 4.5 3.8 4.0 Y 3.7 Y
18 Nguyễn Thị Nhuận 10 10 10 9 10 9 10 7 8.5 9.0 G 10 10 10 10 10 8 7.8 5 8.2 Gi 8.5 G
19 Chu Thị Nhung 10 1 9 8 6 7 5 2 5 5.5 5.4 Tb 10 9 7 10 9 10 7 7.3 3.5 7.4 Kh 6.7 Kh TB
20 Phan Trọng Phúc 10 6 10 7 8 4 10 6 5.0 6.9 Kh 7 5 10 10 5 10 6 9.5 5 7.4 Kh 7.2 Kh
21 Phan Tất Phúc 6 9 10 6 9 8 9 5 6.0 7.3 Kh 10 10 9 9 9 6 7.8 5 7.6 Kh 7.5 Kh
22 Nguyễn Văn Sơn 0 2 0 5 0 2 3 1 1.5 1.7 Kém 4 7 3 1 4 0 4.3 3.8 3.3 Kém 2.8 Y K K
23 Nguyễn Gia Tình 10 0 5 7 6 6 3 7 1.5 4.6 Y 5 10 10 8 6 4.5
24 Nguyễn Thị Tâm 10 5 7 10 10 10 9 10 8 9.5 9.0 G 8 10 10 10 10 10 10 9.8 6 9.0 Gi 9.0 G
25 Chu Thị Thảo 10 6 7 7 10 7 6 6 6.0 6.9 Kh 7 10 10 10 5 9 7 8.8 6 7.8 Kh 7.5 Kh
26 Phan Thị Thắm 9 10 10 10 10 9 10 8 9.0 9.3 G 10 10 10 10 10 9 9 6.5 8.9 Gi 9.0 G
27 Phan Thị Thủy 9 6 4 7 9 6 6 5 5.0 6.0 Tb 9 10 8 1 5 4.8 4 5.4 Tb 5.6 Tb TB TB TB
28 Hồ Đình Thịnh 5 4 3 7 10 8 4 6 4.5 5.6 Tb 7 10 9 4 6 2 6.5 4 5.5 Tb 5.5 Tb TB TB TB
29 Lương Văn Tú 1 2 3 8 2 4 5 3 1.0 3.1
BẢNG ĐIỂM HKI MÔN: Toán Lớp: 6B BẢNG ĐIỂM HKII MÔN: Toán Lớp: 6B
SS: 34 Nữ: 0 DT: 0 GVBM: Trịnh Bá Huyền SS: 34 Nữ: 0 DT: 0 GVBM: Trịnh Bá Huyền
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Nữ DT ĐIỂM HỌC KỲ I "XL
k1" Ghi Chú ĐIỂM HỌC KỲ II "XL
hk2" "ĐTBm
CN" XLCN
ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkI" ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkII" Nữ xếp loại cuối năm "XL
CN" Nữ xếp loại HKI "XL
k1" Nữ xếp loại HKII "XL
k2" Xếp loại DT HKI Nữ DT xếp loại HKI Xếp loại DT cuối năm Nữ DT xếp loại CN
01 Hoàng Thị Anh 7 2 8 3 10 4 9 7 6.0 6.3 Tb 6 10 7 9 10 7 4 8 5 6.8 Kh 6.6 Kh TB
02 Phan Thị Dung 7 10 8 7 8 7 6 7 4.5 6.7 Kh 9 9 9 4 3 8 2 6.5 5.3 5.9 Tb 6.2 Tb TB TB
03 Lưu Thị Duyên 10 9 4 10 7 10 8 7 7 8.5 8.0 G 10 10 7 10 8 9 7 7.3 6 7.8 Kh 7.9 Kh
04 Võ Thị Mỹ Duyên 10 10 10 10 9 8 7 8 8 8 8.4 G 10 10 5 10 9 8 9.5 5 7.9 Kh 8.1 G
05 Hoàng Vũ Đảng 6 7 2 4 8 5 6 4 2 6 2.5 4.4 Y 10 0 4 5 4 3.8 3 4.1 Y 4.2 Y
06 Phan Văn Hậu 3 0 2 10 10 4 5 3 5.5 4.7 Y 0 9 7 3 5 8 1 6.5 4 4.8 Y 4.8 Y
07 Phan Thị Hường 8 8 9 6 10 5 5 6 6.0 6.5 Kh 7 9 7 5 6 7 7 5 6.4 Tb 6.4 Tb TB TB
08 Đàm Ngọc Hiếu 9 10 4 9 5 7 3 2 3.0 5.0 Tb 8 10 10 4 5 2 3.8 1.5 4.5 Y 4.7 Y TB
09 Nguyễn Quang Hoàng 10 4 1 9 9 10 7 10 8 9.0 8.0 G 10 8 10 5 9 9 8 6.5 5 7.4 Kh 7.6 Kh
10 Phan Thị Hoa 7 10 6 7 6 5 5 6 4 5.6 Tb 10 9 10 10 7 8 9.3 6 8.1 Gi 7.3 Kh TB
11 Phan Thị Huyền 1 1 3 5 8 3 4 3 1.5 3.0 Y 6 7 7 0 4 6 0 4.8 3.5 4.0 Y 3.7 Y
12 Phạm Thị Huyền 7 1 10 8 9 8 7 7 8 5.0 6.8 Kh 9 10 10 10 5 7 5 7.3 5 7.0 Kh 6.9 Kh
13 Phan Quốc Khánh 2 7 7 9 8 10 4 8 4 6.5 6.3 Tb 5 10 10 6 8 8 3 7.3 6 6.7 Kh 6.6 Kh TB
14 Phạm Thị Mai Khanh 10 9 6 9 9 8 10 6 7.5 8.1 G 10 10 10 10 10 8 8 8.3 5.8 8.3 Gi 8.2 G
15 Đậu Thị Lương 1 3 3 8 6 4 3 2 2.5 3.3 Y 6 10 7 9 6 1 4 4.5 5.2 Tb 4.6 Y TB
16 Nguyễn Thị Khánh Linh 2 6 6 2 6 4 2 3 1.5 3.2 Y 6 10 10 9 5 5 6 6.8 4.5 6.4 Tb 5.3 Tb TB TB
17 Nguyễn Thị Thùy Linh 0 7 5 2 6 3 3 2 2.0 3.0 Y 7 1 7 5 1 6 1 4.5 3.8 4.0 Y 3.7 Y
18 Nguyễn Thị Nhuận 10 10 10 9 10 9 10 7 8.5 9.0 G 10 10 10 10 10 8 7.8 5 8.2 Gi 8.5 G
19 Chu Thị Nhung 10 1 9 8 6 7 5 2 5 5.5 5.4 Tb 10 9 7 10 9 10 7 7.3 3.5 7.4 Kh 6.7 Kh TB
20 Phan Trọng Phúc 10 6 10 7 8 4 10 6 5.0 6.9 Kh 7 5 10 10 5 10 6 9.5 5 7.4 Kh 7.2 Kh
21 Phan Tất Phúc 6 9 10 6 9 8 9 5 6.0 7.3 Kh 10 10 9 9 9 6 7.8 5 7.6 Kh 7.5 Kh
22 Nguyễn Văn Sơn 0 2 0 5 0 2 3 1 1.5 1.7 Kém 4 7 3 1 4 0 4.3 3.8 3.3 Kém 2.8 Y K K
23 Nguyễn Gia Tình 10 0 5 7 6 6 3 7 1.5 4.6 Y 5 10 10 8 6 4.5
24 Nguyễn Thị Tâm 10 5 7 10 10 10 9 10 8 9.5 9.0 G 8 10 10 10 10 10 10 9.8 6 9.0 Gi 9.0 G
25 Chu Thị Thảo 10 6 7 7 10 7 6 6 6.0 6.9 Kh 7 10 10 10 5 9 7 8.8 6 7.8 Kh 7.5 Kh
26 Phan Thị Thắm 9 10 10 10 10 9 10 8 9.0 9.3 G 10 10 10 10 10 9 9 6.5 8.9 Gi 9.0 G
27 Phan Thị Thủy 9 6 4 7 9 6 6 5 5.0 6.0 Tb 9 10 8 1 5 4.8 4 5.4 Tb 5.6 Tb TB TB TB
28 Hồ Đình Thịnh 5 4 3 7 10 8 4 6 4.5 5.6 Tb 7 10 9 4 6 2 6.5 4 5.5 Tb 5.5 Tb TB TB TB
29 Lương Văn Tú 1 2 3 8 2 4 5 3 1.0 3.1
 





